Tại vùng cao Tây Bắc và Đông Bắc Việt Nam, khi gió xuân vừa chuyển sang, mang theo hơi ẩm của mưa phùn và mùi hương rừng già, người dân tộc Tày bắt đầu bận rộn chuẩn bị cho một trong những lễ hội thiêng liêng, độc đáo và mang đậm bản sắc dân tộc nhất: Lễ hội Rước đất rước nước (hay còn gọi là Lễ hội Rước nước, Lễ hội Cầu mưa, Lồng tồng ở một số địa phương). Đến năm 2026, giữa bối cảnh xã hội phát triển mạnh mẽ, du lịch văn hóa bùng nổ và công nghệ số lan tỏa khắp ngõ ngách, lễ hội này không chỉ giữ vững vai trò là “linh hồn” của cộng đồng mà còn trở thành điểm nhấn hấp dẫn cho du khách trong và ngoài nước muốn tìm hiểu văn hóa bản địa chân thực.
Bài viết này sẽ đưa bạn đi sâu vào tâm điểm của lễ hội, giải mã những giá trị văn hóa, tâm linh, xã hội và tiềm năng phát triển bền vững của di sản phi vật thể quý giá này trong bối cảnh hiện đại.
1. Nguồn Gốc Thần Thoại Và Lịch Sử: Từ Truyền Thuyết Thành Thực Tiễn Sống
1.1. Truyền thuyết “Ởng Ta – Ơng Tạo” và sự ra đời của lễ hội
Theo truyền thuyết cổ xưa của người Tày, thời xa xưa Trời và Đất chưa tách biệt, nhân loại sống trong bóng tối, thiếu thốn. Thần Nông (Ởng Ta) và Mẫu thần (Mẹ Trời) đã xuống trần gian dạy dân canh tác, đúc ruộng, đắp đê, lấy nước tưới tiêu. Để tạ ơn thần linh và cầu mong mưa gió điều hòa, lúa thóc điền đầy, người Tày tổ chức nghi thức “Rước đất rước nước” – mang đất từ ruộng tốt nhất, nước từ nguồn suối trong lành nhất về thờ phụng.
Một truyền thuyết khác kể về Thần Nông (Thần Lúa) – người đã dạy dân cách gieo trồng lúa nước. Sau khi qua đời, ông hóa thành thần bảo hộ nông nghiệp. Mỗi năm dịp xuân về, người dân rước tượng thần, rước đất nước về làng để “đánh thức” đại địa, mời thần linh xuống phù hộ vụ mùa mới. Những câu chuyện này không chỉ là thần thoại mà là “sổ sách” lưu giữ tri thức canh tác, triết lý “Uống nước nhớ nguồn” và sự tôn sùng Thiên – Địa – Người của người Tày.
1.2. Lịch sử hình thành và phát triển
Các nhà nhân loại học và sử học đồng ý rằng lễ hội này hình thành từ rất sớm, gắn liền với quá trình định cư, khai phá đất mới và chuyển dịch từ canh tác lùa (ray) sang canh tác lúa nước ổn định của người Tày tại các vùng đồng bằng ven sông (sông Gâm, sông Kỳ Cùng, sông Hồng, sông Lô…).
Trước Cách mạng tháng Tám, lễ hội thường được tổ chức tự phát ở từng bản, từng thôn, quy mô nhỏ, mang tính gia đình, dòng họ. Sau 1945, khi nhà nước chú trọng xây dựng văn hóa mới, xóa bỏ dị tín mê tín, lễ hội được khôi phục, quy chuẩn hóa, mở rộng quy mô từ cấp bản lên cấp xã, huyện, tỉnh. Đặc biệt, từ những năm 2000 đến nay, lễ hội Rước đất rước nước của người Tày tại các tỉnh Lạng Sơn, Cao Bằng, Bắc Kạn, Thái Nguyên, Tuyên Quang, Hà Giang, Lào Cai, Yên Bái… đã được đầu tư bài bản, nâng cấp thành lễ hội văn hóa – du lịch đặc trưng của địa phương, thu hút hàng chục nghìn lượt người tham dự hàng năm.

Có thể bạn quan tâm: Chùa Trên Đường Nguyễn Văn Trỗi: Bản Đồ Tâm Linh Và Điểm Đến Linh Hành TP.HCM Năm 2026
2. Cấu Trúc Lễ Hội: Nghi Thức Thiêng Liêng Và Hội Chơi Sôi Động
Lễ hội Rước đất rước nước thường diễn ra vào ngày 15 tháng Giêng âm lịch (tết Nguyên Tiêu) hoặc ngày 8, 9, 10 tháng 1 âm lịch tùy theo địa phương. Tại năm 2026, ngày 15 tháng Giêng âm lịch rơi vào ngày 3 tháng 3 dương lịch. Toàn bộ không gian làng chài, bản xã người Tày tại các tỉnh miền núi Bắc bộ sẽ chìm trong không khí lễ hội từ sớm mai đến khuya.
Một lễ hội tiêu chuẩn gồm 2 phần chính: Phần Nghi thức (Lễ) và Phần Hội (Hội).
2.1. Phần Nghi thức (Lễ) – Tâm điểm thiêng liêng
Đây là phần quan trọng nhất, do các Lão làng, Thày mo (Thày cúng), người có uy tín trong làng chủ trì.
Chuẩn bị vật phẩm nghi lễ (Đòi hỏi sự tỉ mỉ, chu toàn):
- Đất: Được chọn từ ruộng “đắt” nhất, đất đen, mềm, phù sa, nơi lúa mọc tốt nhất vụ trước. Người Tày tin rằng đất này chứa “hồn cồn”, “sinh khí” mạnh nhất. Đất được đựng trong 2 bình gốm hoặc 2 khay gỗ trang trí hoa văn Tày đặc trưng (hoapeon, lưới cá, rồng cuộn…).
- Nước: Lấy từ nguồn suối gốc, suối đầu ngõ – nơi nước chảy quanh năm không khô, trong vắt, mát lạnh. Nước được đựng trong 2 bình/hũ đồng bộ với đựng đất.
- Cây “Cây nêu” / “Cây thần”: Một đoạn tre non hoặc gỗ thơm (thường là trắc, lim) cao 3-5m, cắm trước sàn nhà thờ làng/đình. Trên cây treo vòng hoa giấy, lá tre, lồng đèn, biểu tượng cho sự kết nối Trời – Đất.
- Hương, hoa, vàng mã, trầu cau, rượu cần, gà luộc (gà trống màu đỏ), xôi ngũ sắc (xôi đen, đỏ, vàng, trắng, tím), bánh chưng, bánh giầy, trái cây mùa.
- Trang phục: Thày mo, Lão làng mặc áo Tày truyền thống (áo dài 4 khuy, thắt lưng vải đen/indigo, khăn quàng đầu). Người dân mặc đẹp nhất để đi lễ.
Tiến trình nghi thức chính:
- Lễ 報告 (Báo cáo/Thông báo): Thày mo đứng trước bàn thờ Thổ địa, Thần Nông, Thần Nước, Thổ công, tổ tiên làng. Đọc văn khấn bằng tiếng Tày (văn tay), báo cáo với thần linh: “Năm cũ đã qua, năm mới đã đến. Con cháu xin rước đất rước nước, mời thần linh xuống phù hộ, mưa gió hòa bình, lúa thóc điền đầy, người khỏe gạo no, gia đạo an nhiên”.
- Lễ Rước Đất – Rước Nước (Trọng tâm):
- Một đoàn người (thường là nam giới tráng kiện, con trai đầu dòng, hoặc các đại diện gia đình) được chỉ định đi rước.
- Đi theo trình tự: Cờ(command) -> Trống, chiêng, kèn -> Người cầm đất -> Người cầm nước -> Lão làng/Thày mo -> Nhân dân.
- Đi rước đất: Đến ruộng “đất đắt”, Thày mo thực hiện nghi thức “xin đất” (khoe hỏa, hương, rượu), dùng xẻng gỗ/kìm gỗ lấy đất đưa vào bình/khay. Quay về làng, không được đặt xuống đất trần, phải đặt lên giá gỗ/bàn thờ tạm.
- Đi rước nước: Tương tự, đến suối gốc, nghi thức “xin nước”, gạn nước vào bình.
- Về làng: Đoàn rước đi quanh làng một vòng (tay bọc đất, tay bọc nước) để “lan tỏa sinh khí” khắp xóm, nhánh. Âm nhạc trống chiêng rộn rã, kèn bầu biêng vang vọng rừng núi.
- Lễ Đổ Đất – Đổ Nước (Lễ Tạ Ơn/Phân phát):
- Về đến nhà thờ làng/đình, Thày mo thực hiện nghi thức Đổ đất, Đổ nước lên bàn thờ Thổ địa, Thần Nông.
- Phân phát đất, nước cho nhân dân: Đây là khoảnh khắc mong chờ nhất. Thày mo/Lão làng lấy một nắm đất, một chén nước chia cho mỗi gia đình (hoặc đại diện gia đình) mang về.
- Ý nghĩa: Người dân mang đất về rắc vào ruộng, vườn, gốc cây ăn quả, bể cá; rắc nước vào ruộng, ao, giếng. Tin rằng: “Một nắm đất linh – Ruộng điền muôn vàn lúa. Một chén nước thánh – Ao ao cá lớn, giếng giếng nước trong”.
- Lễ Xông Đất (ở một số nơi): Người đầu tiên đặt chân vào ruộng sau lễ hội (thường là người tuổi hợp với chủ nhà, người 덕 – đức hạnh tốt) sẽ mang来好运 cho cả vụ vụ.
- Lễ Ăn Tết Làng (Cơm làng): Sau nghi thức, toàn thể nhân dân cùng ăn uống, chia sẻ mâm cỗ đã cúng (lộc). Không khí trang trọng nhường chỗ cho sự vui tươi, sum vầy, gắn kết.
2.2. Phần Hội (Hội) – Không gian giải trí, giao lưu, thể hiện bản sắc
Sau phần Lễ trang trọng, không gian lễ hội bùng nổ với hàng loạt hoạt động dân gian đặc sắc, kéo dài từ 3-5 ngày, thậm chí cả tuần lễ tại các điểm du lịch lớn năm 2026.
Các trò chơi dân gian truyền thống (Được bảo tồn và phát huy):
- Nem Còn (Ném Còn): Trò chơi “quốc hồn” của người Tày, Thái. Còn làm từ vải vải, đệm bông/gạo, bọc ngoài vải brocart sặc sỡ, đính chuông, bông gon. Người chơi ném Còn qua khung vòng tròn (đường kính 50-60cm) treo cao 10-15m. Ai ném trúng được tặng quà (khăn piêu, áo Tày, gà, rượu…). Năm 2026, nhiều nơi tổ chức Giải Nem Còn cấp tỉnh, cấp khu vực với giải thưởng giá trị, thu hút đội tuyển từ nhiều tỉnh tham gia.
- Đẩy Gậy (Kéo gậy/Đẩy gậy): 2 đội đối kháng, dùng một cây gậy tre/gỗ trơn, đẩy lùi đối phương. Thể hiện sức mạnh, sự đoàn kết.
- Chơi Chuyền (Ném chuyền): Chiếc chuyền làm từ gốc tre, ném vào hố/lỗ. Trò chơi đòi hỏi khéo léo, tính toán góc độ.
- Đua Xe Cày / Đua Tròi: Đặc trưng vùng đồng bằng ven sông, gắn liền với canh tác.
- Bắn Cung / Ném Bia: Kỹ năng săn bắn, bảo vệ làng xưa nay.
Nghệ thuật biểu diễn và Văn hóa lời nói:
- Hát Then (Then singing): Di sản văn hóa phi vật thể nhân loại (UNESCO công nhận 2019). Năm 2026, các đoàn Then chuyên nghiệp và đội Then làng xã biểu diễn sôi động: Then chàng (Then thờ cúng), Then kỳ (Then chữa bệnh), Then vui (Then hát vui, đáp ca, tình ca). Tiếng đàn tính (đàn gourd lute) rung lên, lời Then kể chuyện thần tiên, ru ngủ con, ca ngợi tình yêu, lao động.
- Hát Sli, Côi, Lượn: Ca điệp luân phiên, hát đáp, hát hò kéo, thể hiện tài hoa, tình cảm nam nữ trẻ.
- Múa then, Múa xòe, Múa khèn, Múa sạp: Các đội múa dân gian trình diễn với trang phục brocart rực rỡ.
- Kể chuyện cổ tích, Truyền thuyết, Sấm ca, Câu đối: Hoạt động tại “Góc văn hóa làng” hoặc quanh lửa lồng đêm.
Triển lãm, Hội chợ, Không gian ẩm thực (Điểm sáng năm 2026):
- Triển lãm nông sản, đặc sản: Lúa mạ, gạo nếp cái hoa vàng, gạo tấm, táo mèo, hồng xiêm, trà Shan Tuyết, măng đắng, nấm linh chi, thuốc bắc, gạo nếp nương làm bánh chưng, bánh giầy, xôi ngũ sắc.
- Triển lãm nghề truyền thống: Dệt vải brocart (thổ cẩm), đan nón, đan rổ, đan nải, gốm thủ công (Lạng Sơn, Bắc Kạn), rèn đúc nông cụ.
- Không gian ẩm thực “Vị Tày”: Khăn trứng cuốn, vịt om sấu, gà nướng mac mật, lợn cap nach, cá kho tộ, canh chua măng đắng, rượu cần uống qua ống tre. Năm 2026, nhiều homestay, nhà hàng cộng đồng thiết kế menu “Ẩm thực Tày Heritage” phục vụ du khách.
3. Giá Trị Cốt Lõi: Triết Lý Sống Và Văn Hóa Cộng Đồng
Lễ hội Rước đất rước nước không chỉ là một chuỗi nghi thức hay trò chơi. Nó là bản mã hóa văn hóa nén hàm triết lý sống sâu sắc của người Tày:

Có thể bạn quan tâm: Bánh Tét Lá Cẩm Họ Huỳnh: Hương Vị Truyền Thống Gìn Giữ Qua Thời Gian Và Vị Trí Của Nó Trong Dịp Tết Nguyên Đán 2026
3.1. Triết lý “Thiên Nhân Hợp Nhất” (Hòa hợp Trời – Đất – Người)
Người Tày không coi mình là chủ nhân tự nhiên mà là con cái của Thiên Địa. Rước đất rước nước là hành động “kết nối mạch máu” với tổ tiên, với thiên nhiên. Đất là mẹ, Nước là cha. Tôn trọng đất nước là tôn trọng sự sống. Điều này giải thích tại sao người Tày canh tác bền vững, biết quay vụ, biết bảo vệ rừng nguồn nước, không phá hoại môi trường – một bài học quý giá cho nông nghiệp hiện đại năm 2026.
3.2. Tinh thần “Uống nước nhớ nguồn” và Tôn tổ kính tổ
Lễ hội gắn liền với thờ cúng Thổ địa, Thần Nông, Thổ công, Tổ tiên làng. Nghi thức “Báo cáo” với thần linh, “Phân phát đất nước” cho con cháu là cách truyền tải lòng biết ơn thế hệ trước, trách nhiệm với thế hệ sau. Mỗi nắm đất mang về không chỉ là may mắn mà là “trách nhiệm gieo trồng”.
3.3. Bản sắc dân tộc qua Trang phục – Ngôn ngữ – Nghệ thuật
- Trang phục: Áo Tày (áo dài, áo tấc, khăn quàng, khăn piêu) với màu indigo đen, xanh đậm, họa tiết thêu, đan đặc trưng (rồng, phượng, hoapeon, sao, mây…). Năm 2026, trang phục Tày không chỉ mặc trong lễ hội mà trở thành thời trang hàng ngày, uniform du lịch, mẫu thiết kế cho các nhà thiết kế trẻ (Young designers).
- Ngôn ngữ: Văn khấn, hát Then, Sli, Côi đều bằng tiếng Tày (thuộc hệ Tai – Kadai). Việc duy trì lễ hội là động lực mạnh nhất để bảo tồn tiếng Tày, chữ Nôm Tày (chữ nôm Tày/Chữ Nôm Tày – Tày nôm) trong thời đại số.
- Nghệ thuật: Then, Tính, Sli, Côi là “tủ sách sống” lưu giữ lịch sử, pháp luật, y học, thiên văn, tình yêu của dân tộc.
3.4. Công năng Xã hội: Gắn kết, Giải tỏa, Giáo dục
- Gắn kết cộng đồng: Lễ hội là dịp người đi xa về sum họp, người già truyền nghề cho người trẻ, hàng xóm xóm cạnh gắn kết. “Một nắm đất, một chén nước” chia sẻ bình등.
- Giáo dục nhân cách: Thông qua văn khấn, lời Then, các trò chơi: dạy con cháu trung hiếu, lễ nghĩa, liêm sỉ, canh trường, hòa.sleep.
- Giải tỏa, tái tạo năng lượng: Sau năm làm việc vất vả, lễ hội là “xả hơi” tinh thần, chuẩn bị tâm lý cho vụ vụ mới.
4. Bối Cảnh Năm 2026: Cơ Hội, Thách Thức Và Xu Hướng Mới
Đến năm 2026, Lễ hội Rước đất rước nước của người Tày đang đứng trước ngã rẽ quan trọng, chịu tác động của nhiều luồng biến đổi:

Có thể bạn quan tâm: Machinco Hà Đông Có Gì Ăn Ngon 2026: Review Chi Tiết 10+ Quán “chuẩn Vị”, Giá Cả, Mẹo Ăn Uống Cực Hay
4.1. Cơ hội vàng từ Du lịch Văn hóa & Du lịch Sinh thái
- Xu hướng “Trải nghiệm chân thực” (Authentic Experience): Du khách năm 2026 (Gen Z, Millennials, du khách quốc tế) không chỉ muốn “check-in” mà muốn “sống như người bản địa”. Họ muốn được cầm xẻng lấy đất, gạn nước suối, học hát Then, học dệt vải, ăn cơm làng, ngủ nhà sàn. Các tỉnh Lạng Sơn (Đồng Đăng, Hữu Lũng), Cao Bằng (Trùng Khánh, Hà Quảng), Bắc Kạn (Ba Bể, Chợ Đồn), Thái Nguyên (Định Hóa, Phú Bình), Hà Giang (Vị Xuyên, Bắc Mê) đang đầu tư mạnh mô hình Homestay cộng đồng, Turismo cộng đồng (CBT) gắn với lễ hội.
- Chính sách hỗ trợ: Chương trình Mục tiêu Quốc gia Xây dựng nông thôn mới, Chương trình MTQG Du lịch, chính sách bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể (Then đã được UNESCO công nhận) tạo đòn bẩy tài chính, kỹ thuật, nhân sự.
4.2. Ứng dụng Công nghệ số & Truyền thông năm 2026
- Livestream, VR/AR, Metaverse: Nghi thức Rước đất rước nước được livestream trên Facebook, TikTok, YouTube, Zalo OA của UBND huyện/tỉnh, Sở VHTT&DL. Năm 2026, xuất hiện Tour ảo (Virtual Tour) 360 độ cho người Tày ở nước ngoài, người khuyết tật, người cao tuổi không đi lại được.
- Digital Marketing: Hashtag #LeHoiRuocDatRuocNuoc2026, #TayCulture, #ThenSinging, #NonNuocTayBac trending. Influencer/KOL du lịch, văn hóa được mời trải nghiệm, review.
- Bảo tồn số: Digital hóa văn khấn, bản ghi âm Then, sổ tay truyền thống, đồ vật nghệ thuật thành kho dữ liệu số (Digital Archive) phục vụ nghiên cứu, giáo dục, du lịch ảo.
4.3. Thách thức: “Biến thể”, “Thương mại hóa”, “Mất gốc”
- Rút gọn, đơn giản hóa nghi thức: Để vừa khung giờ truyền hình, du lịch, nhiều nơi cắt bỏ các bước “xin đất”, “xin nước” tại gốc, thay bằng đất, nước mang sẵn về đình. Mất đi tính thiêng liêng, ý nghĩa “kết nối nguồn gốc”.
- Trang phục hóa trang: Áo Tày mặc sai quy tắc (sai màu, sai họa tiết, sai cách mặc khăn), dùng vải in thay vì vải dệt thủ công, mất đi giá trị thẩm mỹ và kỹ thuật.
- Then “diễn” không phải Then “lễ”: Nhiều đoàn Then chỉ biết hát các bài Then vui, đáp ca phục vụ du khách, quên mất Then chàng, Then kỳ – phần cốt lõi thiêng liêng. Thày Then già qua đời, người trẻ không muốn học do thu nhập thấp, áp lực sống.
- Môi trường: Rác thải nhựa, ô nhiễm tiếng ồn tại khu vực suối gốc, ruộng đất thiêng do du khách không có ý thức.
- Thiếu nhân sự chất lượng: Thày mo, Lão làng am hiểu văn khấn, nghi thức, tiếng Tày thuần túy ngày càng khan hiếm.
4.4. Xu hướng “Lễ hội Xanh – Bền vững” (Green Festival) năm 2026
Phản ứng với thách thức, mô hình “Lễ hội Xanh” đang được áp dụng thử điểm và mở rộng:
- Nói không với rác thải nhựa: Sử dụng lá dong, tre, gốm, sành thay vì hộp xốp, ly nhựa. Rác được phân loại tại chỗ.
- Giới hạn số lượng du khách tại điểm thiêng liêng (Suối gốc, ruộng đất đắt): Bán vé, đăng ký trước, có hướng dẫn viên, bảo vệ rừng, bảo vệ nguồn nước.
- Hội chợ “Zero Waste”: Khuyến khích mang cặp, hộp cá nhân. Sản phẩm OCOP đóng gói tiêu chuẩn, truy xuất nguồn gốc.
- Giáo dục du khách: Phát tài liệu “Văn hóa ứng xử người Tày”, “Luật rừng, Luật bảo vệ nguồn nước” tại cổng vào.
5. Điểm Nổi Bật Tại Các Vùng Miền Năm 2026 (Case Studies)
5.1. Lạng Sơn: Lễ hội Rước nước Bản Phủ (Hữu Lũng) & Lễ hội Kỳ Lửa – Rước nước (Đồng Đăng)
- Đặc sắc: Kết hợp Lễ hội Rước nước với Lễ hội Kỳ Lửa (đặc trưng vùng biên giới). Nghi thức rước nước từ suối Kỳ Cùng (sông Kỳ Cùng) về thờ Thần Nông tại Đình Bản Phủ.
- Năm 2026: Đầu tư xây dựng Khu du lịch văn hóa spiritual Bản Phủ quy mô lớn. Tổ chức Liên hoan Then vùng miền, Giải Nem Còn Quốc tế mời đoàn Thái Lan, Lào, Trung Quốc (người Tay, Nùng, Zhuang) tham gia. Tour “Một ngày người Tày” tại Bản Phủ trở thành best-seller.
5.2. Cao Bằng: Lễ hội Lồng Tồng (Rước đất rước nước) tại các xã Đàm Thuy, Trà Lĩnh, Quảng Uyên (Trùng Khánh, Hà Quảng)
- Đặc sắc: Gắn liền với Di sản địa chất toàn cầu Non Nước Cao Bằng (UNESCO Global Geopark). Nghi thức tại ruộng lúa bậc thang, suối nước khoáng nóng/nguồn suối đá vôi.
- Năm 2026: Phát triển Du lịch địa chất – Văn hóa (Geocultural Tourism). Du khách tham gia lễ hội -> khám phá hang Bản Gióc, hồ Bản Viết, núi Mắt Thần -> trải nghiệm Then tại tận nhà người dân. Ứng dụng App “Non Nước Cao Bằng” hướng dẫn AR tại các điểm lễ hội.
5.3. Bắc Kạn: Lễ hội Rước nước chùa Hương (Chợ Đồn) & Lễ hội Lồng Tồng bản Nà Sắc (Ba Bể)

Có thể bạn quan tâm: Đánh Giá Chi Tiết Vị Trí 11 Lê Hồng Phong, Phường Điện Biên, Ba Đình, Hà Nội Năm 2026: Địa段 Vàng, Giá BĐS, Kế Hoạch & Cơ Hội Đầu Tư
- Đặc sắc: Dung nhan Phật giáo (Chùa Hương) với tín ngưỡng bản địa Tày. Nước từ suối Hang Đỏ, suối Hang Trắng.
- Năm 2026: Mô hình Homestay sinh thái hồ Ba Bể phát triển mạnh. Du khách tham gia lễ hội -> chèo kayak hồ Ba Bể -> học dệt vải brocart Nà Sắc -> ăn đặc sản cá hú kho tộ, măng đắng.
5.4. Thái Nguyên: Lễ hội Rước nước Phố Cò (Định Hóa) – Lễ hội Cầu mưa truyền thống
- Đặc sắc: Gắn với Khu di tích ATK Định Hóa (Lịch sử Cách mạng). Nghi thức Rước nước mang ý nghĩa “Nuôi cây non, nuôi người non” – gắn liền truyền thống yêu nước.
- Năm 2026: Kết hợp Du lịch Đỏ – Du lịch Xanh. Học sinh, sinh viên, đoàn thể đến ATK tham gia lễ hội, trải nghiệm “Ngày một chiến sĩ”, “Ngày một người Tày”.
5.5. Hà Giang: Lễ hội Lồng Tồng các huyện Vị Xuyên, Bắc Mê, Hoàng Su Phì
- Đặc sắc: Ruộng bậc thang tuyệt đẹp (Hồ Thầu, Bản Phùng). Lễ hội diễn ra giữa mây trời, ruộng lúa vàng/or vàng.
- Năm 2026: Tour “Hà Giang Loop” (Vòng Hà Giang) thiết kế lịch trình dính liền lịch lễ hội âm lịch. Khuyến khích du khách xe máy, xe đạp tham gia, đóng góp kinh phí bảo tồn qua quà lưu niệm, vé tham quan.
6. Hướng Dẫn Trải Nghiệm “Chuẩn Bản ĐẤT TÂY” Cho Du Khách Năm 2026
Nếu bạn dự định tham gia Lễ hội Rước đất rước nước năm 2026 (dự kiến rơi vào đầu tháng 3/2026), hãy lưu ý để có trải nghiệm trọn vẹn, văn minh:
6.1. Thời gian & Địa điểm “Chuẩn”
- Thời gian vàng: Ngày 13 – 16 tháng 1 Âm lịch (khoảng 1 – 4/3/2026 Dương lịch). Nghi thức chính thường vào sáng sớm ngày 15/1 ÂL (3/3/2026).
- Chọn địa điểm: Tùy sở thích:
- Muốn thiêng liêng, cổ kính, ít du khách: Các bản nhỏ ở huyện vùng sâu (Bắc Mê, Hà Quảng, Định Hóa, Vị Xuyên…). Cần liên hệ trước với hướng dẫn viên địa phương/Community Tourism Club.
- Muốn sôi động, tiện nghi, nhiều hoạt động: Trung tâm huyện/thành phố (Lạng Sơn, Cao Bằng, Bắc Kạn, Thái Nguyên, Hà Giang) nơi tổ chức Lễ hội cấp tỉnh.
6.2. Trang phục & Đồ dùng cá nhân
- Trang phục: Mặc quần áo kín, đẹp, lịch sự (tránh quá ngắn, hở hang). Nên mặc thêm áo khoác mỏng (vùng núi sáng sớm lạnh 15-18 độ C, trưa nắng 25-28 độ C). Khuyên: Mua/mượn một chiếc Khăn Piêu (Khăn Quàng) hoặc Áo Tày tại hợp tác xã/dệt vải bản địa để mặc khi tham gia lễ hội – vừa đẹp ảnh, vừa tôn trọng văn hóa, vừa ủng hộ kinh tế địa phương.
- Giày: Giày thể thao, giày trekking êm chân, chống trơn trượt (đi ruộng, leo suối, đi đường đất).
- Đồ cá nhân: Nón, kính râm, kem chống nắng, chống muỗi, chai nước cá nhân (không dùng chai nhựa dùng 1 lần), túi đựng rác cá nhân, máy ảnh/điện thoại dự phòng pin/sạc dự phòng.
6.3. Văn hóa ứng xử “Must-know”
- Tại không gian thiêng liêng (Đình, Nhà thờ, Suối gốc, Ruộng đất):
- Giữ trật tự, không ồn ào, không đùa giỡn, không chụp ảnh flash trực diện bàn thờ/Thày mo.
- Không bước lên bệ thờ, không chạm tay vào đồ thờ cúng, cây nêu, bình đất/nước thiêng.
- Không hút thuốc, uống rượu bia, ăn uống linh tinh tại khu vực nghi thức.
- Tuân thủ hướng dẫn của Lão làng, Ban tổ chức, Hướng dẫn viên.
- Khi được phân phát đất/nước: Đón bằng hai tay, cúi chào ơn Thày mo/Lão làng. Mang về cất kỹ, không vứt bừa.
- Khi tham gia trò chơi (Nem Còn, Đẩy gậy…): Tuân thủ luật, công bằng, không cãi vã. Cười nói vui vẻ.
- Khi mua sắm/Homestay: Mua hàng hóa OCOP có tem, mã vạch truy xuất. Trả giá công đạo (không ép giá quá sâu làm mất hứng người bán). Giữ gìn vệ sinh nhà sàn, không xỏ dép vào nhà (nếu người nhà không cho), không ngồi chân chồng lên bàn thờ/gác xép.
6.4. Ẩm thực “Must-try” tại lễ hội

- Xôi ngũ sắc (Xôi năm màu): Màu từ lá tự nhiên (lá cẩm – tím, gấc – đỏ, nghệ – vàng, lá nếp – xanh, vỏ đen – đen). Ăn kèm mắm tôm, muối vừng, hoặc thịt x熏 (khói).
- Bánh Chưng Gù / Bánh Chưng Đen: Gói lá dong/lá nếp, nhân đậu xanh, thịt heo, tiêu.
- Gà nướng Mac Mật / Lợn Cắp Nách: Thịt thơm, da giòn, thấm gia vị rừng.
- Cá Hú Kho Tộ / Cá Chép Nướng: Đặc sản hồ Ba Bể, suối núi.
- Canh Chua Măng Đắng / Rau Dớn / Rau Mạ: Vị chua nhẹ, mát gan.
- Rượu Cần / Rượu Nếp Cẩm: Uống qua ống tre (đếng), cảm nhận hương gạo, men, rừng.
- Trà Shan Tuyết (Cao Bằng, Hà Giang, Lạng Sơn): Uống thay rượu, giải khát, tinh tế.
7. Kết Luận: Hơi Thở Của Đại Đất, Nhịp Đập Của Thời Gian
Lễ hội Rước đất rước nước của người Tày, sau bao thế kỷ, vẫn đang đó, bình yên nhưng mạnh mẽ, như những nhịp đập tim của đại địa Tây Bắc – Đông Bắc. Năm 2026, nó không phải là một di sản “bảo tàng” tĩnh止, mà là một dòng chảy sống động, thích nghi, hội tụ.
Nó hội tụ truyền thống và hiện đại: Nghi thức cổ xưa được livestream, văn khấn Nôm được digital hóa, đàn Tính vang lên giữa không gian VR.
Nó hội tụ tâm linh và vật chất: Nắm đất thiêng trong tay, smartphone quay video trên tay.
Nó hội tụ bản địa và toàn cầu: Người Tày bản địa cùng du khách 5 châu cùng cầm Còn, cùng nhịp Then, cùng ly rượu cần.
Bảo tồn và phát huy giá trị Lễ hội Rước đất rước nước năm 2026 không chỉ là trách nhiệm của người Tày, của các cấp quyền lực, nhà nghiên cứu. Đó là trách nhiệm chung của toàn xã hội – mỗi du khách đến tham dự với thái độ tôn trọng, mỗi doanh nghiệp đầu tư du lịch bền vững, mỗi nghệ sĩ sáng tạo từ cảm hứng dân tộc, mỗi người trẻ học một câu Then, một đường thêu brocart.
Khi bạn đứng giữa không gian lễ hội năm 2026, hít hà hơi ẩm của suối gốc, sờ nắm đất đen mềm mịn, lắng nghe tiếng trống chiêng, tiếng Then, tiếng cười nói tiếng Tày vang vọng giữa rừng núi – bạn sẽ hiểu: Đất không chỉ là đất, Nước không chỉ là nước. Đó là gốc rễ. Đó là hơi thở. Đó là tương lai.
Hãy đến, để cảm nhận, để trân trọng, và để cùng người Tày gìn giữ “hơi thở của đại đất” ấy mãi mãi xanh, mãi mãi sung túc.
Phụ lục: Danh sách một số điểm tổ chức Lễ hội Rước đất rước nước / Lồng Tồng tiêu biểu năm 2026 (Dự kiến – Cần cập nhật chính xác theo thông báo UBND cấp huyện/tỉnh trước Tết Nguyên Tiêu 2026):
- Tỉnh Lạng Sơn: Lễ hội Kỳ Lửa – Rước nước Đồng Đăng (Cao Lộc), Lễ hội Rước nước Bản Phủ (Hữu Lũng), Lễ hội Lồng Tồng xã Thâm Phú (Bình Gia).
- Tỉnh Cao Bằng: Lễ hội Lồng Tồng xã Đàm Thuy, Trà Lĩnh (Trùng Khánh), xã Quảng Uyên (Hà Quảng), xã Đức Xuân (Trà Lĩnh).
- Tỉnh Bắc Kạn: Lễ hội Rước nước Chùa Hương (Mỹ Phương, Chợ Đồn), Lễ hội Lồng Tồng bản Nà Sắc (Nam Mẫu, Ba Bể), xã Bành Trạch (Chợ Đồn).
- Tỉnh Thái Nguyên: Lễ hội Rước nước Phố Cò (Thành phố Thái Nguyên/Định Hóa), Lễ hội Cầu mưa xã Phú Đình (Định Hóa), xã Phúc Chu (Phú Bình).
- Tỉnh Hà Giang: Lễ hội Lồng Tồng huyện Vị Xuyên (xã Việt Lâm, Ngọc Minh), huyện Bắc Mê (xã Yên Phú, Minh Ngọc), huyện Hoàng Su Phì (xã Bản Phùng, Hồ Thầu).
- Tỉnh Tuyên Quang: Lễ hội Lồng Tồng xã Hồng Thái (Na Hang), xã Thượng Nông (Chiêm Hóa).
- Tỉnh Lào Cai: Lễ hội Lồng Tồng các xã người Tày tại Bảo Yên, Bảo Thắng, Văn Bàn.
- Tỉnh Yên Bái: Lễ hội Lồng Tồng huyện Trạm Tấu, Mù Căng Chải (các xã người Tày).
(Lưu ý: Lịch trình cụ thể từng năm có thể điều chỉnh theo chỉ đạo UBND tỉnh/huyện. Du khách vui lòng theo dõi thông tin chính thức trên Cổng thông tin điện tử Sở VHTT&DL các tỉnh, Fanpage Du lịch tỉnh, hoặc liên hệ Trung tâm Văn hóa huyện/trung tâm Du lịch tỉnh để có lịch chính xác nhất năm 2026).
